Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyembryonically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp đa phôi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a polyembryonic manner
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
embryonically
AI
1
Theo phương pháp đa phôi
1
Theo phương pháp đa phôi
1
Theo phương pháp đa phôi