Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polycrystal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ chất đa tinh thể
danh từ
Any polycrystalline substance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polycrystal
Dạng gốc
(base form)
polycrystal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
crystal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polycrystal
polycrystal
line
Thuộc polycrystal
tính từ
polycrystal
linity
Chất lượng đa tinh thể
danh từ
AI
1
Bất kỳ chất đa tinh thể
1
Bất kỳ chất đa tinh thể
1
Bất kỳ chất đa tinh thể