Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polycropping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polyculture
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of polyculture.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polyculture
Trái nghĩa
monocropping
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
cropping
AI
1
Đồng nghĩa với polyculture
1
Đồng nghĩa với polyculture
1
Đồng nghĩa với polyculture