Dịch

polycropping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với polyculturedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of polyculture.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI