Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polycot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem polycotyledon
danh từ
A polycotyledon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polycot
Dạng gốc
(base form)
polycot
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polycot
polycot
ton
Loại vải được làm từ hỗn hợp bông và sợi nhân tạo, đặc biệt là sợi polyester
danh từ
polycot
yly
Tình trạng đa lá mầm
danh từ
polycot
ylid
Các loài thằn lằn đầu rắn thuộc họ Polycotylidae
danh từ
polycot
yledon
Thực vật nhiều lá mầm
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Xem polycotyledon
1
Xem polycotyledon
1
Xem polycotyledon