Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polycellular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều tế bào; đa bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of multicellular.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multicellular
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
cellular
AI
1
Nhiều tế bào
1
Nhiều tế bào
1
Nhiều tế bào