Dịch

polybrominated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều nguyên tử hydro được thay thế bằng bromtính từHaving had multiple hydrogen atoms replaced by bromine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polybrominatedDạng gốc (base form)
  2. more polybrominatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most polybrominatedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

polybrominated biphenyldanh từCác loại hợp chất hữu cơ ổn định thu được bằng cách brom hóa biphenyl; chúng có nhiều ứng dụng công nghiệp nhưng là chất gây ô nhiễm nguy hiểm

Nguồn gốc (etymology)

AI