polybrominated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nhiều nguyên tử hydro được thay thế bằng bromtính từHaving had multiple hydrogen atoms replaced by bromine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polybrominatedDạng gốc (base form)
- more polybrominatedSo sánh hơn (comparative)
- most polybrominatedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polybrominated biphenyldanh từ | danh từ | Các loại hợp chất hữu cơ ổn định thu được bằng cách brom hóa biphenyl; chúng có nhiều ứng dụng công nghiệp nhưng là chất gây ô nhiễm nguy hiểm |