Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyautoimmunity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện của một số bệnh tự miễn trong cùng một người
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The presence of several autoimmune diseases in the same person
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
autoimmunity
AI
1
Sự hiện diện của một số bệnh tự miễn trong cùng một người
1
Sự hiện diện của một số bệnh tự miễn trong cùng một người
1
Sự hiện diện của một số bệnh tự miễn trong cùng một người