Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyanhydride
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit anhydrit của axit polycacboxylic
danh từ
The acid anhydride of a polycarboxylic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polyanhydride
Dạng gốc
(base form)
polyanhydride
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
anhydride
AI
1
Axit anhydrit của axit polycacboxylic
1
Axit anhydrit của axit polycacboxylic
1
Axit anhydrit của axit polycacboxylic