Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyampholyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các polyme lưỡng tính
danh từ
Any ampholytic polymer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polyampholyte
Dạng gốc
(base form)
polyampholyte
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
ampholyte
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
polyampholytic
AI
1
Các polyme lưỡng tính
1
Các polyme lưỡng tính
1
Các polyme lưỡng tính