Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyalanine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Polypeptide (hoặc một phần của protein) chỉ chứa dư lượng alanine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A polypeptide (or section of a protein) containing only alanine residues
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
alanine
AI
1
Polypeptide (hoặc một phần của protein) chỉ chứa dư lượng alanine
1
Polypeptide (hoặc một phần của protein) chỉ chứa dư lượng alanine
1
Polypeptide (hoặc một phần của protein) chỉ chứa dư lượng alanine