Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyadenous
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
p
ɒ
l
i
ˈ
æ
d
ɪ
n
ə
s
/
US
/ˌ
p
ɑ
l
i
ˈ
æ
d
ɪ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Nhiều tuyến (u)
tính từ
Having many glands.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
polyadenus
AI
1
Nhiều tuyến (u)
1
Nhiều tuyến (u)
1
Nhiều tuyến (u)