Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyadelphous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xếp thành nhiều bó (nhị hoa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having stamens combined in more than two groups.
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
adelphous
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀδελφός
adelphós
AI
1
Xếp thành nhiều bó (nhị hoa)
1
Xếp thành nhiều bó (nhị hoa)
1
Xếp thành nhiều bó (nhị hoa)