Dịch

polonium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Polonidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rare, highly radioactive chemical element (symbol Po) with atomic number 84.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poloniumDạng gốc (base form)
  2. poloniumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eka-poloniumdanh từTên cũ của Livermorium
polonium-210danh từĐồng vị phóng xạ của polonium, 21084Po, có chu kỳ bán rã 138 ngày; nó được sử dụng như một máy phát alpha tham chiếu trong việc hiệu chuẩn máy đếm bức xạ
polonium hydrideChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớipolonium
  2. từ tiếng Latinh trung đạiPolonia“Poland”

AI