Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poloist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem polo
danh từ
A polo player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poloist
Dạng gốc
(base form)
poloist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
polo
+
-ist
AI
1
Xem polo
1
Xem polo
1
Xem polo