Nghĩa chính
- Lượng phấn hoadanh từthe measurement of the number of grains of pollen in a cubic meter of air
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pollen countDạng gốc (base form)
- pollen countsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pollen counterdanh từ | danh từ | Thiết bị dùng để đo lượng phấn hoa trong không khí, nhằm xác định số lượng phấn hoa |
Ví dụ
- " ", .
- .