Dịch

polka jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo khoác dệt kim bó sát được mặc bởi phụ nữ. Đó là thời trang vào thế kỷ 19danh từA tight-fitting knitted jacket worn by women. It was fashionable in the 19th century.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polka jacketDạng gốc (base form)
  2. polka jacketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . ''' .

AI