polka jacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc áo khoác dệt kim bó sát được mặc bởi phụ nữ. Đó là thời trang vào thế kỷ 19danh từA tight-fitting knitted jacket worn by women. It was fashionable in the 19th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polka jacketDạng gốc (base form)
- polka jacketsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . ''' .