Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
politicore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhánh của nhạc punk có chủ đề chính trị công khai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A subgenre of punk with overtly political themes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
politicore
politicore
ligious
Liên quan đến chính trị và tôn giáo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
politico-
+
-core
Ví dụ
As
far
as
I’m
concerned
,
faster-than-you
politicore
like
this
is
a
hell
of
a
lot
more
dangerous
to
individual
thought
than
George
Bush
or
a
handful
of
Nazi
skinheads
will
ever
be
.
AI
1
Nhánh của nhạc punk có chủ đề chính trị công khai
1
Nhánh của nhạc punk có chủ đề chính trị công khai
1
Nhánh của nhạc punk có chủ đề chính trị công khai