Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
political structure
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
l
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cấu trúc chính trị
danh từ
organization of political institutions and relationships
Ví dụ
The
country's
political
structure
changed
after
the
revolution
.
Cấu trúc chính trị của đất nước thay đổi sau cuộc cách mạng.
AI
1
Cấu trúc chính trị
1
Cấu trúc chính trị
1
Cấu trúc chính trị