Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
political implications
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
l
ɪ
t
.
ɪ
.
k
ə
l
ˌ
ɪ
m
p
l
ə
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Hệ quả chính trị, tác động chính trị
danh từ
The possible political effects or consequences
Ví dụ
The
new
law
has
significant
political
implications
.
Luật mới có những hệ quả chính trị đáng kể.
AI
1
Hệ quả chính trị
1
Hệ quả chính trị
1
Hệ quả chính trị