policlinic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh xá; bệnh viện ngoại trdanh từAn outpatient clinic, especially of a hospital.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- policlinicDạng gốc (base form)
- policlinicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc policlinicNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổπόλιςpólis“city”