Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
police magistrate
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
l
i
s
ˈ
m
æ
dʒ
ə
ˌ
s
t
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Thẩm phán chủ trì một tòa án cảnh sát
danh từ
A magistrate who presides in a police court.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
police magistrate
Dạng gốc
(base form)
police magistrate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thẩm phán chủ trì một tòa án cảnh sát
1
Thẩm phán chủ trì một tòa án cảnh sát
1
Thẩm phán chủ trì một tòa án cảnh sát