Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
polariscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phép đo phân cực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
polarimetric
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polariscopic
polariscopic
ally
Bằng phương pháp phân cực
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
polariscope
+
-ic
Ví dụ
polariscopic
observations
AI
1
Phép đo phân cực
1
Phép đo phân cực
1
Phép đo phân cực