Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polar dog
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
əʊ
.
l
ə
ˈ
d
ɒ
ɡ
/
US
/ˈ
p
oʊ
l
ɚ ˈ
d
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Con husky
danh từ
A husky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polar dog
Dạng gốc
(base form)
polar dog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con husky
1
Con husky
1
Con husky