Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng không chính thức của Pokémondanh từInformal form of Pokémon.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pokémon Goerdanh từ | danh từ | Một người chơi Pokémon Go |
| Pokémon-esquetính từ | tính từ | Tương tự hoặc có đặc điểm của thương hiệu Pokémon hoặc các sinh vật đặc trưng trong đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc PokémonVí dụ
- -– , ( 7). , .Một lưu ý ở đây—một số sản phẩm, chẳng hạn như Furby và Pokemon, được thúc đẩy bởi một quá trình xã hội (như đã thảo luận trong Chương 7). Đối với những sản phẩm này, ý định mua hàng sẽ bị đánh giá thấp vì cuộc khảo sát được thực hiện tách biệt với các tác động xã hội.
- .Anh ấy chơi một vài trò Pokemon.
- ?Bạn còn chơi Pokemon Go không?