Dịch

poissonnier

danh từ (noun)
US/ˈpwɑ.sɔn.jeɪ/

Nghĩa chính

  1. Trong một nhà bếp thương mại lớn, một đầu bếp có nhiệm vụ chuẩn bị và nấu (và có thể chọn) cá và các món cádanh từIn a large commercial kitchen, a cook tasked with preparing and cooking (and possibly selecting) fish and fish dishes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poissonnierDạng gốc (base form)
  2. poissonniersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppoissonnier

AI