Dịch

poison ivy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thường xuân độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of three ivy-like species of Toxicodendron, known for their ability to cause an itching rash and blistering for most people, through urushiol, an oil that is a skin irritant.
  2. Các loài Toxicodendron có thể gây phát ban, bao gồm cả cây sồi độc và cây thù du độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any species of Toxicodendron that can cause a rash, including poison oak and poison sumac.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poison ivyDạng gốc (base form)
  2. poison iviesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eastern poison ivydanh từToxicodendron radicans, loài Toxicodendron giống cây thường xuân, phổ biến ở miền đông Hoa Kỳ, được biết đến với khả năng gây phát ban ngứa và phồng rộp cho hầu hết mọi người, thông qua urushiol
western poison ivydanh từToxicodendron rydbergii, một loài Toxicodendron giống cây thường xuân phổ biến ở miền Tây Hoa Kỳ, nổi tiếng với khả năng gây phát ban ngứa và phồng rộp cho hầu hết mọi người, thông qua urushiol, một loại dầu gây kích ứng da
Asian poison ivyChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • !
  • .
  • .

AI