Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pointy bracket
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɔɪ
n
t
i
ˈ
b
ɹ
æ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khung góc
danh từ
angle bracket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pointy bracket
Dạng gốc
(base form)
pointy bracket
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khung góc
1
Khung góc
1
Khung góc