Dịch

pointing device

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị chỉdanh từAny device, such as a mouse or trackball, used to control an on-screen pointer or cursor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pointing deviceDạng gốc (base form)
  2. pointing devicesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cảm ứng mượt hoặc trackpad là một thiết bị chỉ, gồm một miếng đệm mềm được cảm biến theo chuyển động hoặc lực ngón tay và được dùng đặc biệt trên máy tính xách tay thay cho chuột.

AI