Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pointer finger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɔɪ
n
.
t
ə
ˈ
f
ɪ
ŋ
ɡ
ə
ː/
US
/ˈ
p
ɔɪ
n
.
t
ə
ɹ ˈ
f
ɪ
ŋ
ɡ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ngón tay trỏ
danh từ
A forefinger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pointer finger
Dạng gốc
(base form)
pointer finger
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngón tay trỏ
1
Ngón tay trỏ
1
Ngón tay trỏ