Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poindable
tính từ
(adjective)
/ˈ
p
ɔɪ
n
.
d
ə
.
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Có khả năng được chỉ định
tính từ
Capable of being poinded.
Nguồn gốc
(etymology)
poind
+
-able
AI
1
Có khả năng được chỉ định
1
Có khả năng được chỉ định
1
Có khả năng được chỉ định