Dịch

poilu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Binh sĩ râu tóc dài (chỉ lính Pháp trong chiến tranh thế giới thứ I)danh từA French infantryman during the First World War

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poiluDạng gốc (base form)
  2. poilusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppoilu“brave”

Cùng gốc (doublet)plew

AI