Dịch

poi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Poi, bột môn Hawaii lên mendanh từkhông đếm được (uncountable)The traditional staple food of Hawaii, made by baking and pounding the kalo (or taro) root, and reducing it to a thin paste, which is allowed to ferment.
  2. Chè chuối dừa Samoadanh từkhông đếm được (uncountable)A creamy Samoan dessert of ripe bananas mashed with coconut cream.
  3. Bóng múa poidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small ball made of leaves and fibres, attached to a string.
  4. Múa poidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional dance performed by Maori women involving the rhythmic swinging of such a ball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poiDạng gốc (base form)
  2. poisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , […].Nó khác xa với bữa tiệc truyền thống của Hawaii vốn luôn bao gồm món poi quen thuộc, một loại bột nhão có màu tía làm từ củ môn giã nhỏ [...].
  • , . , , , .Các chiến binh trước đây từng dùng động tác poi để duy trì sự dẻo dai của cổ tay, nhưng poi đã phát triển thành một điệu nhảy của phụ nữ. Các điệu múa và bài hát poi kinh điển được cho là của người dân vùng tộc Taranaki, Rotorua và Whanganui, nhưng poi nay được biểu diễn ở khắp mọi nơi trên đất Aotearoa.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Hawaiipoi
danh từ
  1. mượn từ tiếng Maoripoi

AI