Dịch

podium sweep

danh từ (noun)
UK/ˈpəʊ.di.əm ˈswiːp/US/ˈpoʊ.di.əm ˈswip/

Nghĩa chính

  1. Tình huống trong đó một đội hoặc một quốc gia đứng thứ nhất, thứ hai và thứ ba trong cuộc thi, chẳng hạn như tại Thế vận hội, và giành được tất cả các huy chương hiện có, sau đó được công nhận tại buổi lễ lên bục vinh quangdanh từA situation in which a team or a nation places first, second and third in competition, such as at the Olympics, and wins all the available medals, which are then recognized at a podium ceremony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. podium sweepDạng gốc (base form)
  2. podium sweepsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI