Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podagrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bệnh gút
tính từ
gouty
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
podagric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gota
Bệnh gút, bệnh thống phong
Nguồn gốc
(etymology)
podagra
+
-ous
AI
1
Bệnh gút
1
Bệnh gút
1
Bệnh gút