Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pod bit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɑ
d
ˈ
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pod auger
danh từ
Synonym of pod auger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pod bit
Dạng gốc
(base form)
pod bit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pod auger
AI
1
Đồng nghĩa với pod auger
1
Đồng nghĩa với pod auger
1
Đồng nghĩa với pod auger