Nghĩa chính
- Tính thản nhiên, tính thờ ơ, tính hờ hữngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Indifference, nonchalance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pococurantismDạng gốc (base form)
- pococurantismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .