Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pocket park
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɒ
k
.
ɪ
t
ˈ
p
ɑː
k
/
US
/ˈ
p
ɑ
.
k
ɪ
t
ˈ
p
ɑ
ɹ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vườn hoa; công viên nhỏ
danh từ
A small public park.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pocket park
Dạng gốc
(base form)
pocket park
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minipark
AI
1
Vườn hoa
1
Vườn hoa
1
Vườn hoa