Dịch

pocket park

danh từ (noun)
UK/ˈpɒk.ɪt ˈpɑːk/US/ˈpɑ.kɪt ˈpɑɹk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vườn hoa; công viên nhỏdanh từA small public park.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pocket parkDạng gốc (base form)
  2. pocket parksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI