Nghĩa chính
- Chiếc đèn pin đủ nhỏ để nhét vào túi của ai đódanh từA flashlight small enough to fit in someone's pocket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pocket lightDạng gốc (base form)
- pocket lightsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa