Dịch

pocket light

danh từ (noun)
UK/ˈpɒk.ɪt ˈlaɪt/US/ˈpɑ.kɪt ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc đèn pin đủ nhỏ để nhét vào túi của ai đódanh từA flashlight small enough to fit in someone's pocket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pocket lightDạng gốc (base form)
  2. pocket lightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI