Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pocket calculator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɑ
.
k
ɪ
t
ˈ
k
æ
l
.
k
j
ə
.
l
eɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy tính bỏ túi
danh từ
A compact and portable electronic calculator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pocket calculator
Dạng gốc
(base form)
pocket calculator
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
计算机
jì suàn jī
Máy tính bỏ túi, máy tính cầm tay
Ví dụ
I've
had
my
pocket
calculator
stolen
.
AI
1
Máy tính bỏ túi
1
Máy tính bỏ túi
1
Máy tính bỏ túi