Dịch

poaching

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc câu trộm, việc săn bắn trộmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Illegal procurement of protected wildlife such as fish, game, logging, or plant collecting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poachingDạng gốc (base form)
  2. poachingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rhino poachingSăn trộm tê giác

Ví dụ

  • .Kalman trước đây từng bị bắt vì tội săn trộm.
  • .Săn trộm có nghĩa là săn bắn hoặc đánh bắt trái phép.
  • .Săn trộm đã bị coi là phi pháp.

AI