poaching
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc câu trộm, việc săn bắn trộmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Illegal procurement of protected wildlife such as fish, game, logging, or plant collecting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poachingDạng gốc (base form)
- poachingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rhino poaching | Săn trộm tê giác |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc poachingVí dụ
- .Kalman trước đây từng bị bắt vì tội săn trộm.
- .Săn trộm có nghĩa là săn bắn hoặc đánh bắt trái phép.
- .Săn trộm đã bị coi là phi pháp.