Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pneumectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủ thuật cắt bỏ phổi
danh từ
Synonym of pneumonectomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pneumectomy
Dạng gốc
(base form)
pneumectom
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pneumonectomy
Nguồn gốc
(etymology)
pneumo
+
ectomy
AI
1
Thủ thuật cắt bỏ phổi
1
Thủ thuật cắt bỏ phổi
1
Thủ thuật cắt bỏ phổi