Nghĩa chính
- Các hoạt động liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ hoặc cắt bỏdanh từAny operation involving surgical excision or removal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ectomyDạng gốc (base form)
- ectomiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -ectomyhậu tố | hậu tố | Phẫu thuật cắt bỏ |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ -ectomy
Họ từ (word family)
cùng gốc ectomy- ectomycorrhizaDạng mycorrhiza bao gồm một lớp nấm bao quanh đầu rễ của cây cộng sinhdanh từ
- ectomycorrhizationSự hình thành ectcorrhizas với các loài khácdanh từ
- ectomycorrhizosphereThế giới nấm rễ của nấm ngoại cộng sinhdanh từ
- ectomycorrhizalLiên quan đến ectectorrhizaetính từ
Từ liên quan (related word)