Dịch

ectomy

danh từ (noun)
US/ˈɛktəmi/

Nghĩa chính

  1. Các hoạt động liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ hoặc cắt bỏdanh từAny operation involving surgical excision or removal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ectomyDạng gốc (base form)
  2. ectomiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-ectomyhậu tốPhẫu thuật cắt bỏ

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ -ectomy

AI