Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pneumato-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˈ(
p
)
n
j
uː
m
ə
t
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến không khí
tiền tố
Relating to air.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
πνεῦμα
pneûma
AI
1
Liên quan đến không khí
1
Liên quan đến không khí
1
Liên quan đến không khí