Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluvio-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Mưa
tiền tố
rain; rainfall
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mưa
ombro-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lluvia
Mưa, cơn mưa
lluvioso
Mưa
llover
Mưa
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
pluvius
“rain”
AI
1
Mưa
1
Mưa
1
Mưa