Dịch

plutonomist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà kinh tế học nghiên cứu về plutonomydanh từAn economist who studies plutonomy.
  2. Thành viên của một plutonomy sở hữu một lượng tài sản không tương xứngdanh từA member of a plutonomy who owns a disproportionate amount of wealth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plutonomistDạng gốc (base form)
  2. plutonomistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI