plus-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tiền tố tăng cường, gần tương đương với more hoặc verytiền tốAn intensifying prefix, roughly equivalent to more or very.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-plus-goodtính từ | tính từ | Xuất sắc; rất tốt |
| double-plus-ungoodtính từ | tính từ | Kinh khủng, tệ quá |
| plus-minusdanh từ | danh từ | Số điểm thực hoặc số bàn thắng ghi được khi một cầu thủ ở trên bề mặt thi đấu; số điểm hoặc bàn thắng mà đội của cầu thủ đó ghi được trong những khoảng thời gian đó trừ đi số điểm mà đội đối phương ghi được trong cùng khoảng thời gian |
| plus-sizedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với plus-size |
| plus-minus signdanh từ | danh từ | Dấu cộng-trừ |
| plus-alpha-pinenedanh từ | danh từ | Một trong hai chất đồng phân của hợp chất hữu cơ α-pinene |
| plus-minus methoddanh từ riêng | danh từ riêng | Phương pháp giải trình tự DNA cụ thể, bao gồm việc kéo dài DNA đầu tiên bằng DNA polymerase |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhplūs“more”