pluriverse
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Thế giới được coi là thiếu tính đồng nhấtdanh từThe world, considered as lacking uniformity.
- Tập hợp tất cả các vũ trụ có thể códanh từA set of all possible universes.
- Sự đa dạng của các hệ thống kinh tế trên thế giới và phản ứng giữa chúngdanh từThe plurality of economic systems in the world, and the reaction between them.
- Bất kỳ miền lớn không đồng nhấtdanh từAny large non-homogenous domain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pluriverseDạng gốc (base form)
- pluriversesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
pluriverse
Ví dụ
- .
- .
- Illich's , "" ""?
Họ từ (word family)
cùng gốc pluriverse- pluriversalityĐiều kiện đa năngdanh từ
- pluriversalLiên quan đến hoặc cấu thành đa vũ trụtính từ
- pluriversityTrường đại học, được xem như một cơ sở giáo dục đại học được chia thành các chuyên ngành không tương tác với nhau, đặc biệt là các chuyên ngành tập trung vào ứng dụng cho các tổ chức bên ngoàidanh từ