Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plurisubharmonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa điều hòa dưới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a generalization of subharmonic functions
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plurisubharmonic
plurisubharmonic
ity
Tính chất đa hài dưới
danh từ
plurisubharmonic
ally
Theo cách đa hài dưới
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pluri-
+
subharmonic
AI
1
Đa điều hòa dưới
1
Đa điều hòa dưới
1
Đa điều hòa dưới