Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluriglandular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều tuyến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of polyglandular.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multiglandular
polyglandular
Nguồn gốc
(etymology)
pluri-
+
glandular
AI
1
Nhiều tuyến
1
Nhiều tuyến
1
Nhiều tuyến