Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plural intensive
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
ʊ
ɹ.
ə
l
ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
n
s
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với plural of excellence
danh từ
Synonym of plural of excellence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plural intensive
Dạng gốc
(base form)
plural intensive
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
excellence
AI
1
Đồng nghĩa với plural of excellence
1
Đồng nghĩa với plural of excellence
1
Đồng nghĩa với plural of excellence